Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
とても
天気
てんき
のよい
日
ひ
だったので、
通
とお
りは
人
ひと
でいっぱいだった。
Trời đẹp quá nên đường phố đông người.
Ngữ pháp:
~っぱい (〜ppai)
Diễn tả sự đầy đủ hoặc hoàn chỉnh; 'đầy', 'đầy đủ', 'tràn đầy'.
JLPT N3
Từ vựng:
迚も
とても
rất; cực kỳ
天気
てんき
thời tiết
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
日
ひ
ngày; ngày tháng
通り
とおり
đường phố; con đường; đại lộ
人
ひと
người; ai đó
一杯
いっぱい
một cốc (của); một ly (của); một bát (của); đầy cốc; đầy ly; đầy bát; đầy thìa
Hán tự:
天
Thiên
trời; bầu trời; hoàng gia
気
Khí
tinh thần; không khí
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
通
Thông
giao thông; đi qua; đại lộ; đi lại; đơn vị đếm cho thư, ghi chú, tài liệu, v.v
人
Nhân
người