Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
とてもあなたの
国
くに
について
知
し
りたいのです。
Tôi rất muốn biết về đất nước của bạn.
Từ vựng:
迚も
とても
rất; cực kỳ
国
くに
quốc gia; đất nước
知る
しる
biết; nhận thức
Hán tự:
国
Quốc
quốc gia
知
Tri
biết; trí tuệ