Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
でもほんとに、エピソード21には
涙
なみだ
が
出
で
るほど
笑
わら
ったよ。
Nhưng thật sự, tôi đã cười đến phát khóc ở tập 21.
Ngữ pháp:
~ほど~ (〜hodo〜)
Diễn tả mức độ hoặc phạm vi; 'khoảng', 'đến mức', 'nhiều như'.
JLPT N3
Từ vựng:
本当
ほんとう
sự thật; thực tế
エピソード
tập phim; giai thoại; cảnh ngắn
涙
なみだ
nước mắt; dịch tiết lệ
出る
でる
rời đi; ra ngoài
笑う
わらう
cười
Hán tự:
涙
Lệ
nước mắt; sự đồng cảm
出
Xuất
ra ngoài
笑
Tiếu
cười