Dịch nghĩa:
できるだけ多くの言葉を覚えたいのさ。
Tôi muốn học thật nhiều từ vựng.
Từ vựng:
Hán tự:
多
Đa
nhiều; thường xuyên; nhiều
言
Ngôn
nói; từ
葉
Diệp
lá; lưỡi
覚
Giác
ghi nhớ; học; nhớ; tỉnh dậy