Dịch nghĩa:
つまり彼は大変な才能の持ち主なのだ。
Nói cách khác, anh ấy là một người tài năng phi thường.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
大
Đại
lớn; to
変
bất thường; thay đổi; kỳ lạ
才
Tài
thiên tài; tuổi; thước khối
能
Năng
khả năng; tài năng; kỹ năng; năng lực
持
Trì
cầm; giữ
主
Chủ
chủ; chính