Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

つべこべ言いわずに、出だされたものを食たべなさい。
Đừng càm ràm, hãy ăn những gì được phục vụ.

Ngữ pháp:

~ずに (〜zu ni)

Diễn tả 'không làm' hoặc 'không thực hiện' điều gì đó.
JLPT N3

V なさい (〜nasai)

Dạng mệnh lệnh dùng để ra lệnh hoặc chỉ dẫn; 'Hãy làm', 'Làm điều này'.
JLPT N4

Từ vựng:

つべこべ
phàn nàn; bắt bẻ
言う
いう
nói
出す
だす
lấy ra; đưa ra
もの
chỉ lý do hoặc cái cớ
食べる
たべる
ăn
為さる
なさる
làm

Hán tự:

言
Ngôn nói; từ
出
Xuất ra ngoài
食
Thực ăn; thực phẩm

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật