Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
つべこべ
言
い
わずに、
出
だ
されたものを
食
た
べなさい。
Đừng càm ràm, hãy ăn những gì được phục vụ.
Ngữ pháp:
~ずに (〜zu ni)
Diễn tả 'không làm' hoặc 'không thực hiện' điều gì đó.
JLPT N3
V なさい (〜nasai)
Dạng mệnh lệnh dùng để ra lệnh hoặc chỉ dẫn; 'Hãy làm', 'Làm điều này'.
JLPT N4
Từ vựng:
つべこべ
phàn nàn; bắt bẻ
言う
いう
nói
出す
だす
lấy ra; đưa ra
もの
chỉ lý do hoặc cái cớ
食べる
たべる
ăn
為さる
なさる
làm
Hán tự:
言
Ngôn
nói; từ
出
Xuất
ra ngoài
食
Thực
ăn; thực phẩm