Dịch nghĩa:
ついに戦いの幕が切って落とされた。
Cuối cùng màn chiến đấu đã khép lại.
Từ vựng:
Hán tự:
戦
Khuyết
chiến tranh; trận đấu
幕
Mạc
màn; cờ; hồi kịch
切
Thiết
cắt; sắc bén
落
Lạc
rơi; rớt; làng; thôn