Dịch nghĩa:
ついに我々はその情報を手に入れた。
Cuối cùng thì chúng tôi đã có được thông tin đó.
Từ vựng:
Hán tự:
我
Ngã
cái tôi; tôi; ích kỷ; của chúng ta; bản thân
情
Tình
tình cảm
報
Báo
báo cáo; tin tức; phần thưởng; báo ứng
手
Thủ
tay
入
Nhập
vào; chèn