Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ついにゴールデンウィークに
突入
とつにゅう
しました!
Cuối cùng cũng đến kỳ nghỉ Golden Week!
Từ vựng:
遂に
ついに
cuối cùng
ゴールデンウィーク
Tuần lễ Vàng
突入
とつにゅう
xông vào
為る
する
làm
Hán tự:
突
Đột
đâm; nhô ra; đẩy; xuyên qua; chọc; va chạm; đột ngột
入
Nhập
vào; chèn