ゴールデンウィーク
ゴールデン・ウィーク
ゴールデンウイーク
ゴールデン・ウイーク
ゴルデンウィーク
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)

Danh từ chung

Tuần lễ Vàng

chuỗi ngày nghỉ lễ

JP: いま7日間なのかかんの「ゴールデンウィーク」の休日きゅうじつです。

VI: Bây giờ là kỳ nghỉ "Tuần lễ vàng" 7 ngày.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

ついにゴールデンウィークに突入とつにゅうしました!
Cuối cùng cũng đến kỳ nghỉ Golden Week!
ゴールデンウィーク連休れんきゅうちゅうには、おおくのボランティアが地震じしん津波つなみ被害ひがいけた東北とうほく地方ちほう出向でむいた。
Trong kỳ nghỉ lễ Golden Week, nhiều tình nguyện viên đã đến vùng Tohoku bị ảnh hưởng bởi động đất và sóng thần.