Dịch nghĩa:
ちょっと彼女のところに寄ってみようじゃないか。
Hay là bạn ghé qua chỗ cô ấy một chút xem sao?
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
寄
Kí
đến gần; thu thập