Dịch nghĩa:

Một tai nạn nhỏ đã gây ra sự chậm trễ cho hai, ba chuyến bay.

Hán tự:

Sự sự việc; lý do
Cố tình cờ; đặc biệt; cố ý; lý do; nguyên nhân; hoàn cảnh; người quá cố; do đó; vì vậy
Nguyên đồng cỏ; nguyên bản; nguyên thủy; cánh đồng; đồng bằng; thảo nguyên; lãnh nguyên; hoang dã
Nhân nguyên nhân; phụ thuộc
便
Tiện tiện lợi; cơ sở; phân; phân; thư; cơ hội
Trì chậm; muộn; phía sau; sau
Xuất ra ngoài