Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

ちょうど今こんトイレの掃除そうじが終おわったところです。
Tôi vừa mới dọn xong nhà vệ sinh.

Ngữ pháp:

ところで (tokorode)

Dùng để thay đổi chủ đề hoặc đưa ra một chủ đề mới; 'nhân tiện', 'nói về'.
JLPT N3

Từ vựng:

丁度
ちょうど
chính xác; đúng; vừa; kịp thời; may mắn
今
いま
bây giờ
トイレ
nhà vệ sinh
掃除
そうじ
dọn dẹp; quét dọn; lau chùi; cọ rửa
終わる
おわる
kết thúc; đi đến hồi kết; hoàn thành; đóng lại

Hán tự:

今
Kim bây giờ
掃
Tảo quét; chải
除
Trừ loại bỏ; trừ
終
Chung kết thúc

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật