Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ちょうど
今
いま
はオフィスに
誰
だれ
もいない。
Hiện tại không có ai ở văn phòng.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
丁度
ちょうど
chính xác; đúng; vừa; kịp thời; may mắn
今
いま
bây giờ
オフィス
văn phòng
誰
だれ
ai
Hán tự:
今
Kim
bây giờ
誰
Thùy
ai; ai đó