Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

ちなみに、言いわなくちゃいけないことがあるんだ。
Nhân tiện, tôi có điều phải nói.

Ngữ pháp:

A。ちなみに B。(A. Chinamini B.)

Dùng để cung cấp thông tin bổ sung về chủ đề; 'nhân tiện', 'tiện thể'.
JLPT N2

Từ vựng:

因み
ちなみ
liên kết; kết nối
言う
いう
nói
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống

Hán tự:

言
Ngôn nói; từ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật