Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
だれがこれらの
絵
え
を
描
えが
いたのですか。
Ai đã vẽ những bức tranh này?
Từ vựng:
誰
だれ
ai
此れ
これ
cái này
絵
え
tranh; vẽ; bức tranh; phác thảo
描く
えがく
vẽ
Hán tự:
絵
Hội
tranh; vẽ; bức họa
描
Miêu
phác thảo; sáng tác; viết; vẽ; sơn