Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

だから何なに?俺おれにとってはそんなのどうでもいいよ。
Thế thì sao? Đối với tôi, đó là chuyện không quan trọng.

Ngữ pháp:

~にとって (〜ni totte)

Biểu thị ý nghĩa 'đối với', 'cho', 'từ góc nhìn của'.
JLPT N3

V ては (~te wa)

Diễn tả một mẫu lặp lại hoặc chu kỳ, thường ngụ ý một kết quả gây khó chịu; 'mỗi khi X xảy ra, Y lại xảy ra.'
JLPT N1

Từ vựng:

何
なん
gì
俺
おれ
tôi
取る
とる
lấy; nhặt; cầm
そんな
như vậy; loại đó
どう
dừng lại (lệnh dùng để dừng ngựa, v.v.)
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu

Hán tự:

何
Hà gì
俺
Yêm tôi

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật