Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
だからって・・・なにもひっぱたくことないじゃないか。
Vậy thì cũng chẳng có lý do gì để tát người khác cả.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
引っ叩く
ひっぱたく
tát; đánh; vỗ
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
無い
ない
không tồn tại