Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
だいたいどのくらいの
値段
ねだん
でいけますか。
Giá cả khoảng bao nhiêu?
Từ vựng:
大体
だいたい
nói chung; nhìn chung; hầu hết; gần như; khoảng; xấp xỉ
値段
ねだん
giá; chi phí
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
Hán tự:
値
Trị
giá; chi phí; giá trị
段
Đoạn
cấp bậc; bậc thang; cầu thang