Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

たまには私わたしをレストランに連つれて行いってくれるといいのだが。
Giá mà anh ấy đưa tôi đi ăn ở nhà hàng.

Ngữ pháp:

V て くれる (V-te kureru)

Diễn tả rằng ai đó làm gì đó cho người nói (hoặc người khác trong nhóm của người nói); 'làm gì đó cho tôi/chúng tôi'.
JLPT N4

~といい (〜to ii)

Biểu thị một mong muốn hoặc hy vọng; 'tôi hy vọng', 'sẽ tốt nếu'.
JLPT N4

Từ vựng:

偶に
たまに
thỉnh thoảng; đôi khi; lúc này lúc khác
私
わたくし
tôi
レストラン
nhà hàng (đặc biệt kiểu Tây)
連れる
つれる
dẫn theo; đi cùng
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
呉れる
くれる
cho; để cho
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu

Hán tự:

私
Tư tư nhân; tôi
連
Liên dẫn theo; dẫn dắt; tham gia; kết nối; đảng; băng nhóm; phe phái
行
Hành đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật