Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
たばこは
絶対
ぜったい
に
吸
す
わないでください。
Tuyệt đối đừng hút thuốc.
Ngữ pháp:
~ないで (〜naide)
Diễn tả 'mà không làm ~' hoặc 'mà không ~ing'.
JLPT N3
Từ vựng:
絶対
ぜったい
tuyệt đối; chắc chắn; vô điều kiện
吸う
すう
hút thuốc; hít vào
下さる
くださる
cho; ban tặng
Hán tự:
絶
Tuyệt
ngừng; cắt đứt
対
Đối
đối diện; đối lập; ngang bằng; bằng nhau; so với; chống lại; so sánh
吸
Hấp
hút; hít