Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

たとえしたくなくても君きみはそれをしなくてはならない。
Dù bạn không muốn, bạn vẫn phải làm việc đó.

Ngữ pháp:

~ても/でも (〜te mo/demo)

Biểu thị 'dù cho' hoặc 'mặc dù'; dùng để truyền đạt sự mâu thuẫn hoặc tương phản.
JLPT N4

~てはならない (〜te wa naranai)

Diễn tả sự cấm đoán; 'không được', 'không thể', 'không nên'.
JLPT N2

Từ vựng:

為る
する
làm
無い
ない
không tồn tại
君
きみ
bạn; bạn bè
其れ
それ
đó; nó
成る
なる
trở thành; đạt được

Hán tự:

君
Quân ông; bạn; người cai trị; hậu tố tên nam

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật