Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

たとえお金持かねもちだとしても、彼かれには金きんをやらない。
Dù anh ấy giàu có đi chăng nữa, tôi không cho anh ấy tiền.

Ngữ pháp:

~として (〜to shite)

Biểu thị vai trò, khả năng, hoặc danh tính; 'như là', 'với tư cách là'.
JLPT N3

~ても/でも (〜te mo/demo)

Biểu thị 'dù cho' hoặc 'mặc dù'; dùng để truyền đạt sự mâu thuẫn hoặc tương phản.
JLPT N4

Từ vựng:

金持ち
かねもち
người giàu; người giàu có
為る
する
làm
彼
かれ
anh ấy
金
かね
tiền
遣る
やる
làm; thực hiện; tiến hành; chơi (trò chơi); học

Hán tự:

金
Kim vàng
持
Trì cầm; giữ
彼
Bỉ anh ấy; đó; cái đó

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật