Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
たった50ドルで、しかも
靴
くつ
クリームを2
缶
かん
おまけいたします。
Chỉ với 50 đô la, và tặng kèm hai hộp kem đánh giày.
Ngữ pháp:
A。しかも B。(A. Shikamo B.)
Biểu thị thông tin bổ sung; 'hơn nữa', 'ngoài ra', 'thêm vào đó'
JLPT N2
Từ vựng:
只
ただ
bình thường; thông thường
靴
くつ
giày; giày dép; ủng
クリーム
kem
缶
かん
lon; hộp thiếc
致す
いたす
làm
Hán tự:
靴
Ngoa
giày
缶
Phẫu
hộp thiếc; hộp