Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ただひとつのミスで
人
ひと
は
命
いのち
を
失
うしなう
うこともある。
Chỉ một sai lầm nhỏ cũng có thể khiến người ta mất mạng.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
只
ただ
bình thường; thông thường
人
ひと
người; ai đó
命
いのち
sinh mệnh; sức sống
失う
うしなう
mất
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
人
Nhân
người
命
Mệnh
số phận; mệnh lệnh; cuộc sống
失
Thất
mất; lỗi