Dịch nghĩa:
ただいま満席です。席が空くまでこちらでお待ちください。
Hiện tại chỗ ngồi đã kín, xin vui lòng chờ ở đây cho đến khi có chỗ trống.
Hán tự:
満
Mãn
đầy; đủ; thỏa mãn
席
Tịch
chỗ ngồi; dịp
空
Không
trống rỗng; bầu trời; khoảng không; trống; chân không
待
Đãi
chờ đợi; phụ thuộc vào