Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

たしかトムのアイデアだったと思おもう。
Tôi nghĩ đó là ý tưởng của Tom.

Ngữ pháp:

~と思う (〜to omou)

Biểu thị suy nghĩ hoặc ý kiến của ai đó; 'tôi nghĩ', 'tôi tin'.
JLPT N4

Từ vựng:

確か
たしか
chắc chắn; nhất định
アイデア
ý tưởng
思う
おもう
nghĩ; cân nhắc; tin tưởng; cho rằng

Hán tự:

思
Tư nghĩ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật