Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
たこを
上
あ
げることが
危険
きけん
なこともある。
Việc thả diều cũng có thể nguy hiểm.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
上げる
あげる
nâng lên; nâng cao
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
危険
きけん
nguy hiểm; rủi ro
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
上
Thượng
trên
危
Nguy
nguy hiểm; lo lắng
険
Hiểm
dốc đứng; nơi khó tiếp cận; vị trí bất khả xâm phạm; nơi dốc; ánh mắt sắc bén