Dịch nghĩa:

Hầu hết sinh viên đang chuẩn bị cho kỳ thi cuối kỳ.

Hán tự:

Học học; khoa học
Sinh sinh; cuộc sống
Kỳ kỳ hạn; thời gian
Mạt cuối; đầu; bột; hậu thế
Thí thử; kiểm tra
Nghiệm xác minh; hiệu quả; kiểm tra
Chuẩn bán; tương ứng
Bị trang bị; cung cấp; chuẩn bị