Dịch nghĩa:
たいていこのガソリンスタンドで自動車にガソリンを入れる。
Tôi thường đổ xăng ở trạm xăng này.
Từ vựng:
Hán tự:
自
Tự
bản thân
動
Động
di chuyển; chuyển động; thay đổi; hỗn loạn; chuyển dịch; rung lắc
車
Xa
xe
入
Nhập
vào; chèn