Dịch nghĩa:
そんな高い車を買う余裕はありません。
Tôi không có khả năng mua một chiếc xe đắt tiền như thế.
Từ vựng:
Hán tự:
高
Cao
cao; đắt
車
Xa
xe
買
Mãi
mua
余
Dư
quá nhiều; dư thừa
裕
Dụ
phong phú; giàu có