Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
そんな
風
かぜ
にボーと
立
た
ってないで、こっちに
来
き
て
手伝
てつだ
ってよ。
Đừng đứng lơ đễnh nữa, đến đây giúp tôi với.
Ngữ pháp:
~ないで (〜naide)
Diễn tả 'mà không làm ~' hoặc 'mà không ~ing'.
JLPT N3
Từ vựng:
そんな
như vậy; loại đó
風
かぜ
gió; làn gió; gió lùa
立つ
たつ
đứng lên; đứng dậy
手伝う
てつだう
giúp đỡ
Hán tự:
風
Phong
gió; không khí; phong cách; cách thức
立
Lập
đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng
来
Lai
đến; trở thành
手
Thủ
tay
伝
Vân
truyền; đi dọc; đi theo; báo cáo; giao tiếp; truyền thuyết; truyền thống