Dịch nghĩa:
そんな謝んなくていいよ。名前間違えられたくらいで怒ったりしないから。
Đừng xin lỗi quá. Tôi không giận chỉ vì bạn nhầm tên tôi.
Từ vựng:
Hán tự:
謝
Tạ
xin lỗi; cảm ơn
名
Danh
tên; nổi tiếng
前
Tiền
phía trước; trước
間
Gian
khoảng cách; không gian
違
Vi
khác biệt; khác
怒
Nộ
tức giận; bị xúc phạm