Dịch nghĩa:
そんな例は今日では珍しいことではありません。
Ngày nay, trường hợp như vậy không còn hiếm.
Từ vựng:
Hán tự:
例
Lệ
ví dụ; phong tục; sử dụng; tiền lệ
今
Kim
bây giờ
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
珍
Trân
hiếm; tò mò; lạ