Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
そんなガツガツ
食
た
べないで、もうちょっとゆっくり
食
た
べようよ。
Đừng ăn vội vàng như thế, hãy ăn chậm lại một chút.
Ngữ pháp:
~ないで (〜naide)
Diễn tả 'mà không làm ~' hoặc 'mà không ~ing'.
JLPT N3
Từ vựng:
そんな
như vậy; loại đó
ガツガツ
ngấu nghiến; háu ăn; đói khát
食べる
たべる
ăn
もう
đã; rồi
ゆっくり
chậm rãi; không vội vàng; thong thả; từ từ
Hán tự:
食
Thực
ăn; thực phẩm