Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
そんなとこに
突
つ
っ
立
た
ってないで、こっちに
来
き
て
手伝
てつだ
ってよ。
Đừng đứng đó nữa, đến đây giúp tôi với.
Ngữ pháp:
~ないで (〜naide)
Diễn tả 'mà không làm ~' hoặc 'mà không ~ing'.
JLPT N3
Từ vựng:
そんな
như vậy; loại đó
突っ立つ
つったつ
đứng thẳng
手伝う
てつだう
giúp đỡ
Hán tự:
突
Đột
đâm; nhô ra; đẩy; xuyên qua; chọc; va chạm; đột ngột
立
Lập
đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng
来
Lai
đến; trở thành
手
Thủ
tay
伝
Vân
truyền; đi dọc; đi theo; báo cáo; giao tiếp; truyền thuyết; truyền thống