突っ立つ [Đột Lập]

つっ立つ [Lập]

突立つ [Đột Lập]

つったつ
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 46000

Động từ Godan - đuôi “tsu”Tự động từ

đứng thẳng

Động từ Godan - đuôi “tsu”Tự động từ

đứng bật dậy

Động từ Godan - đuôi “tsu”Tự động từ

đứng không làm gì

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

ってないでなんとかえよ。
Đừng đứng yên mà hãy nói gì đó đi.
ってないでなにえよ。
Đừng chỉ đứng đó, hãy nói gì đó đi.
そこにってないで、くるまれよ。
Đừng đứng đó nữa, lên xe đi.
そこでってないでなにかやって!
Đừng đứng yên đó, làm gì đó đi!
そんなとこにってないで、はいりなさい。
Đừng đứng đó nữa, vào đi.
そんなとこにってないで、はいっておいで。
Đừng đứng đó nữa, vào đây đi.
そこにってないで、雑巾ぞうきんっててくれる?
Đừng đứng yên đó nữa, mang cái giẻ lau đến đây được không?
そんなとこにってないで、こっちに手伝てつだってよ。
Đừng đứng đó nữa, đến đây giúp tôi với.
そんなとこにってないで、こっちに手伝てつだいなさいよ。
Đừng đứng đó nữa, đến đây giúp tôi đi.