Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
そんなこと
今
いま
まで
起
お
きたことないよ。
Chưa bao giờ xảy ra chuyện như thế này trước đây.
Từ vựng:
そんな
như vậy; loại đó
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
今まで
いままで
cho đến bây giờ
起きる
おきる
dậy; đứng dậy
無い
ない
không tồn tại
Hán tự:
今
Kim
bây giờ
起
Khởi
thức dậy