Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
そんなことをすれば
笑
わら
いものの
種
たね
なるよ。
Làm những điều như thế, bạn sẽ trở thành trò cười đấy.
Từ vựng:
そんな
như vậy; loại đó
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
為る
する
làm
笑いもの
わらいもの
trò cười; đối tượng bị chế giễu
種
たね
hạt giống
Hán tự:
笑
Tiếu
cười
種
Chủng
loài; giống; hạt giống