Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
そんなことをするわけを
教
おし
えてくれ。
Hãy giải thích tại sao bạn lại làm những điều như thế.
Từ vựng:
そんな
như vậy; loại đó
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
為る
する
làm
教える
おしえる
dạy; hướng dẫn
呉れる
くれる
cho; để cho
Hán tự:
教
Giáo
giáo dục