Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
そんなことをするなんて
私
わたし
はなんて
愚
おろ
かなのだろう!
Làm những điều như thế, tôi thật ngu ngốc!
Từ vựng:
そんな
như vậy; loại đó
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
為る
する
làm
私
わたくし
tôi
愚か
おろか
ngu ngốc; dại dột; ngớ ngẩn
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
愚
Ngu
ngu ngốc; dại dột; vô lý; ngu xuẩn