Dịch nghĩa:
そんなことをすると、失礼な人だと思われるよ。
Làm những điều như thế, người ta sẽ nghĩ bạn thật thất lễ.
Từ vựng:
Hán tự:
失
Thất
mất; lỗi
礼
Lễ
chào; cúi chào; nghi lễ; cảm ơn; thù lao
人
Nhân
người
思
Tư
nghĩ