Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

そんなことずっと前まえから知しってるよ。
Tôi biết chuyện đó từ rất lâu rồi.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

Từ vựng:

そんな
như vậy; loại đó
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
ずっと
liên tục
前
まえ
trước mặt (của); trước (ví dụ: một tòa nhà)
知る
しる
biết; nhận thức

Hán tự:

前
Tiền phía trước; trước
知
Tri biết; trí tuệ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật