Dịch nghĩa:
そんなことしたら相手の思う壺だよ。
Làm như thế thì đúng ý định của đối phương đấy.
Từ vựng:
Hán tự:
相
Tương
liên; tương hỗ; cùng nhau; lẫn nhau; bộ trưởng; cố vấn; khía cạnh; giai đoạn; tướng mạo
手
Thủ
tay
思
Tư
nghĩ
壺
Hồ
bình; hũ