Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
そんなきれいな
服
ふく
がありさえすればよいのに。
Giá mà có một bộ quần áo đẹp như thế.
Ngữ pháp:
~ば~のに (〜ba 〜noni)
Diễn tả sự tiếc nuối hoặc không hài lòng; 'giá mà', 'ước'.
JLPT N3
Từ vựng:
そんな
như vậy; loại đó
服
ふく
quần áo; trang phục
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
為る
する
làm
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
Hán tự:
服
Phục
quần áo; thừa nhận; tuân theo; thực hiện