Dịch nghĩa:
そろそろ車のオイル交換をした方がいいですね。
Có lẽ đã đến lúc nên thay dầu cho xe.
Từ vựng:
Hán tự:
車
Xa
xe
交
Giao
giao lưu; pha trộn; kết hợp; đi lại
換
Hoán
trao đổi; thay đổi; thay thế; đổi mới
方
Phương
hướng; người; lựa chọn