Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

そろそろ失礼しつれいしなくてはなりません。
Đã đến lúc tôi phải xin phép ra về.

Ngữ pháp:

V ては (~te wa)

Diễn tả một mẫu lặp lại hoặc chu kỳ, thường ngụ ý một kết quả gây khó chịu; 'mỗi khi X xảy ra, Y lại xảy ra.'
JLPT N1

Từ vựng:

そろそろ
sắp; chẳng bao lâu nữa; bất cứ lúc nào; ngay lập tức
失礼
しつれい
bất lịch sự; thô lỗ
為る
する
làm
成る
なる
trở thành; đạt được

Hán tự:

失
Thất mất; lỗi
礼
Lễ chào; cúi chào; nghi lễ; cảm ơn; thù lao

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật