Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
それを
逆
さか
さまに
持
も
ってはいけません。
Bạn không được cầm cái đó ngược.
Ngữ pháp:
~てはいけない (〜te wa ikenai)
Biểu thị sự cấm đoán; 'không được', 'không thể'.
JLPT N4
Từ vựng:
其れ
それ
đó; nó
逆さま
さかさま
lộn ngược; đảo ngược; ngược lại; ngược chiều
持つ
もつ
cầm (trong tay); lấy; mang
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
Hán tự:
逆
Nghịch
ngược; đối lập
持
Trì
cầm; giữ