Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

それをどうか私わたしのために取とっておいて下ください。
Làm ơn giữ cái đó lại cho tôi.

Ngữ pháp:

~ために (tame ni)

Dùng để mô tả mục đích hoặc lý do cho một hành động; 'vì lợi ích của', 'để', 'bởi vì'.
JLPT N4

Từ vựng:

其れ
それ
đó; nó
どう
dừng lại (lệnh dùng để dừng ngựa, v.v.)
私
わたくし
tôi
ため
cùng (tuổi, địa vị xã hội); bạn đồng trang lứa
取る
とる
lấy; nhặt; cầm
下さる
くださる
cho; ban tặng

Hán tự:

私
Tư tư nhân; tôi
取
Thủ lấy; nhận
下
Hạ dưới; xuống; hạ; cho; thấp; kém

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật