Dịch nghĩa:
それは耳を疑うような話で、にわかには信じられない。
Đó là một câu chuyện khó tin đến mức tôi không thể tin ngay được.
Từ vựng:
Hán tự:
耳
Nhĩ
tai
疑
Nghi
nghi ngờ
話
Thoại
câu chuyện; nói chuyện
信
Tín
niềm tin; sự thật